離線的機器 lí xiàn de jī qì · li tuyến đích ki khí Hán Việt: li tuyến đích ki khí · Pinyin: lí xiàn de jī qì Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 線 (tuyến) + 的 (đích) + 機 (ki) + 器 (khí)Pinyinlí xiàn de jī qìHán Việtli tuyến đích ki khíCấu tạo離 + 線 + 的 + 機 + 器 · li + tuyến + đích + ki + khí nghĩa thành phần: li + tuyến + đích + ki + khí