難以捉摸的

nan dĩ tróc mạc đích

Hán Việt: nan dĩ tróc mạc đích

Tổng quan

hay lảng tránh (người...); có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác (câu trả lời), khó nắm (ý nghĩa...)

Cấu tạo: (nan) + (dĩ) + (tróc) + (mạc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hay lảng tránh (người...); có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác (câu trả lời), khó nắm (ý nghĩa...)