難以激動的 nan dĩ kích động đích Hán Việt: nan dĩ kích động đích Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 以 (dĩ) + 激 (kích) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtnan dĩ kích động đíchCấu tạo難 + 以 + 激 + 動 + 的 · nan + dĩ + kích + động + đích nghĩa thành phần: nan + dĩ + kích + động + đích