難使腐敗的 nan sử hủ bại đích Hán Việt: nan sử hủ bại đích Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 使 (sử) + 腐 (hủ) + 敗 (bại) + 的 (đích)Hán Việtnan sử hủ bại đíchCấu tạo難 + 使 + 腐 + 敗 + 的 · nan + sử + hủ + bại + đích nghĩa thành phần: nan + sử + hủ + bại + đích