難得的機會 nán dé de jī huì · nan đắc đích ki hội Hán Việt: nan đắc đích ki hội · Pinyin: nán dé de jī huì Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 得 (đắc) + 的 (đích) + 機 (ki) + 會 (hội)Pinyinnán dé de jī huìHán Việtnan đắc đích ki hộiCấu tạo難 + 得 + 的 + 機 + 會 · nan + đắc + đích + ki + hội nghĩa thành phần: nan + đắc + đích + ki + hội