難抑的慾望 nan ức đích dục vọng Hán Việt: nan ức đích dục vọng Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 抑 (ức) + 的 (đích) + 慾 (dục) + 望 (vọng)Hán Việtnan ức đích dục vọngCấu tạo難 + 抑 + 的 + 慾 + 望 · nan + ức + đích + dục + vọng nghĩa thành phần: nan + ức + đích + dục + vọng