難熬的日子 nan ngao đích nhật tử Hán Việt: nan ngao đích nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 熬 (ngao) + 的 (đích) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việtnan ngao đích nhật tửCấu tạo難 + 熬 + 的 + 日 + 子 · nan + ngao + đích + nhật + tử nghĩa thành phần: nan + ngao + đích + nhật + tử