難船救助員

nan thuyền cứu trợ viên

Hán Việt: nan thuyền cứu trợ viên

Tổng quan

hoa tiêu không có đăng ký; người lái tàu không có đăng ký

Cấu tạo: (nan) + (thuyền) + (cứu) + (trợ) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa tiêu không có đăng ký; người lái tàu không có đăng ký