雨季不再來 yǔ jì bù zài lái · vũ quý bất tái lai Hán Việt: vũ quý bất tái lai · Pinyin: yǔ jì bù zài lái Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 季 (quý) + 不 (bất) + 再 (tái) + 來 (lai)Pinyinyǔ jì bù zài láiHán Việtvũ quý bất tái laiCấu tạo雨 + 季 + 不 + 再 + 來 · vũ + quý + bất + tái + lai nghĩa thành phần: vũ + quý + bất + tái + lai