雨淋牆頭皴

vũ lâm tường đầu thuân

Hán Việt: vũ lâm tường đầu thuân

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (lâm) + (tường) + (đầu) + (thuân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雨淋牆頭皴 ǔlínqiángtóu-cūn n. <art> rain-soaked-wall wrinkle (in painting)