雨花台区

yǔ huā tái qūvũ hoa thai khu

Hán Việt: vũ hoa thai khu · Pinyin: yǔ huā tái qū

Tổng quan

quận Vũ Hoa Đài của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇

Cấu tạo: 雨 (vũ) + 花 (hoa) + 臺 (thai) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 江苏

Eng

  • Cihui Yuhuatai, a district of Nanjing City 南京市, Jiangsu

Đức

  • Handedict Yuhuatai (chinesischer Stadtbezirk in der Provinz Jiangsu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雨花区 · 雨花台 · 雨花石 · 雨花社