雨量沉澱物

yǔ liàng chén diàn wù vũ lượng trầm điến vật

Hán Việt: vũ lượng trầm điến vật · Pinyin: yǔ liàng chén diàn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (lượng) + (trầm) + (điến) + (vật)