雪卡魚毒素 tuyết tạp ngư độc tố Hán Việt: tuyết tạp ngư độc tố Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 卡 (tạp) + 魚 (ngư) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việttuyết tạp ngư độc tốCấu tạo雪 + 卡 + 魚 + 毒 + 素 · tuyết + tạp + ngư + độc + tố nghĩa thành phần: tuyết + tạp + ngư + độc + tố