雪獅子向火

xuě shī zi xiàng huǒ tuyết sư tử hướng hỏa

Hán Việt: tuyết sư tử hướng hỏa · Pinyin: xuě shī zi xiàng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (sư) + (tử) + (hướng) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻被迷醉而瘫软。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻被迷醉而瘫软。