雪維尼城堡 xuě wéi ní chéng bǎo · tuyết duy ni thành bảo Hán Việt: tuyết duy ni thành bảo · Pinyin: xuě wéi ní chéng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 維 (duy) + 尼 (ni) + 城 (thành) + 堡 (bảo)Pinyinxuě wéi ní chéng bǎoHán Việttuyết duy ni thành bảoCấu tạo雪 + 維 + 尼 + 城 + 堡 · tuyết + duy + ni + thành + bảo nghĩa thành phần: tuyết + duy + ni + thành + bảo