雪膽苦味素 tuyết đảm khổ vị tố Hán Việt: tuyết đảm khổ vị tố Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 膽 (đảm) + 苦 (khổ) + 味 (vị) + 素 (tố)Hán Việttuyết đảm khổ vị tốCấu tạo雪 + 膽 + 苦 + 味 + 素 · tuyết + đảm + khổ + vị + tố nghĩa thành phần: tuyết + đảm + khổ + vị + tố