雲南大學 yún nán dà xué·vân nam đại học Hán Việt: vân nam đại học · Pinyin: yún nán dà xué Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 南 (nam) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinyún nán dà xuéHán Việtvân nam đại họcCấu tạo雲 + 南 + 大 + 學 · vân + nam + đại + học nghĩa thành phần: vân + nam + đại + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đại học Vân NamĐứcHandedict Yunnan-Universität Từ liên quan Gần nghĩa雲南柳鶯 · 大学制服 · 大学教育 · 大學新生 · 大學本科 · 大學校長 · 大学间的 · 大學預科