雲寺

yún sìvân tự

Hán Việt: vân tự · Pinyin: yún sì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指高山上的寺院。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 寺 (tự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 雲華 · 雲南 · 雲縣 · 雲臺 · 雲吞 · 雲和