雲母電容器 yún mǔ diàn róng qì · vân mẫu điện dung khí Hán Việt: vân mẫu điện dung khí · Pinyin: yún mǔ diàn róng qì Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 電 (điện) + 容 (dung) + 器 (khí)Pinyinyún mǔ diàn róng qìHán Việtvân mẫu điện dung khíCấu tạo雲 + 母 + 電 + 容 + 器 · vân + mẫu + điện + dung + khí nghĩa thành phần: vân + mẫu + điện + dung + khí Nghĩa EngCihui micadon