雲起茶

yún qǐ chávân khởi trà

Hán Việt: vân khởi trà · Pinyin: yún qǐ chá

Tổng quan

Cấu tạo: 雲 (vân) + 起 (khởi) + 茶 (trà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trà Vân Khởi

Đức

  • Handedict Wolkentee, Tee aus hohen Berglagen (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云起龙骧 · 云起水涌 · 云起龙襄 · 云起雪飞 · 云起 · 起茶 · 雲起 · 雲起雪飛