云起龙襄 yún qǐ lóng xiāng·vân khởi long tương Hán Việt: vân khởi long tương · Pinyin: yún qǐ lóng xiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻英雄豪杰乘时而起。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 起 (khởi) + 龍 (long) + 襄 (tương)Pinyinyún qǐ lóng xiāngHán Việtvân khởi long tươngCấu tạo雲 + 起 + 龍 + 襄 · vân + khởi + long + tương nghĩa thành phần: vân + khởi + long + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻英雄豪杰乘时而起。 Từ liên quan Gần nghĩa云起龙骧 · 云起水涌 · 云起雪飞 · 雲起雪飛 · 雲起龍襄 · 雲起龍驤 · 云起茶