雲達不來梅 yún dá bù lái méi · vân đạt bất lai mai Hán Việt: vân đạt bất lai mai · Pinyin: yún dá bù lái méi Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 達 (đạt) + 不 (bất) + 來 (lai) + 梅 (mai)Pinyinyún dá bù lái méiHán Việtvân đạt bất lai maiCấu tạo雲 + 達 + 不 + 來 + 梅 · vân + đạt + bất + lai + mai nghĩa thành phần: vân + đạt + bất + lai + mai