雲驤

yún xiāngvân tương

Hán Việt: vân tương · Pinyin: yún xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.如云之翻卷飞驰。形容迅速。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 驤 (tương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 雲華 · 雲南 · 雲縣 · 雲臺 · 雲吞 · 雲和