雲龍箋 vân long tiên Hán Việt: vân long tiên Tổng quan Cấu tạo: 云 (vân) + 龙 (long) + 笺 (tiên)Hán Việtvân long tiênCấu tạo云 + 龙 + 笺 · vân + long + tiên nghĩa thành phần: vân + long + tiên Từ liên quan Gần nghĩa云龙区 · 云龙县 · 云龙风虎 · 云龙 · 雲龍 · 云龙井蛙 · 云龙鱼水 · 雲龍風虎