零七八碎兒 linh thất bát toái nhi Hán Việt: linh thất bát toái nhi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 七 (thất) + 八 (bát) + 碎 (toái) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh thất bát toái nhiCấu tạo零 + 七 + 八 + 碎 + 兒 · linh + thất + bát + toái + nhi nghĩa thành phần: linh + thất + bát + toái + nhi Nghĩa EngCihui 零七八碎兒 íngqībāsuìr ►See língqībāsuì