零件製造的 linh kiện chế tạo đích Hán Việt: linh kiện chế tạo đích Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 件 (kiện) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 的 (đích)Hán Việtlinh kiện chế tạo đíchCấu tạo零 + 件 + 製 + 造 + 的 · linh + kiện + chế + tạo + đích nghĩa thành phần: linh + kiện + chế + tạo + đích