Tổng quan
Cấu tạo: 零 (linh) + 件 (kiện) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 的 (đích)
- Hán Việt
- linh kiện chế tạo đích
- Cấu tạo
- 零 + 件 + 製 + 造 + 的 · linh + kiện + chế + tạo + đích
nghĩa thành phần: linh + kiện + chế + tạo + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
零件拆用 · 零件印刷厂 · 零件印刷机 · 零件明细表 · 零件老化期 · 零件印刷 · 零件印刷字体 · 零件印刷工作