零件明細表

líng jiàn míng xì biǎo linh kiện minh tế biểu

Hán Việt: linh kiện minh tế biểu · Pinyin: líng jiàn míng xì biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (kiện) + (minh) + (tế) + (biểu)