零件明细表

líng jiàn míng xì biǎolinh kiện minh tế biểu

Hán Việt: linh kiện minh tế biểu · Pinyin: líng jiàn míng xì biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 零 (linh) + 件 (kiện) + 明 (minh) + 細 (tế) + 表 (biểu)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Stückliste (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

零件拆用 · 零件制造的 · 零件印刷厂 · 零件印刷机 · 零件老化期 · 零件印刷 · 零件印刷字体 · 零件印刷工作