零件老化期 líng jiàn lǎo huà qī·linh kiện lão hóa kì Hán Việt: linh kiện lão hóa kì · Pinyin: líng jiàn lǎo huà qī Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 件 (kiện) + 老 (lão) + 化 (hóa) + 期 (kì)Pinyinlíng jiàn lǎo huà qīHán Việtlinh kiện lão hóa kìCấu tạo零 + 件 + 老 + 化 + 期 · linh + kiện + lão + hóa + kì nghĩa thành phần: linh + kiện + lão + hóa + kì Nghĩa ĐứcHandedict Altersteilzeit Từ liên quan Gần nghĩa零件拆用 · 零件制造的 · 零件印刷厂 · 零件印刷机 · 零件明细表 · 零件印刷 · 零件印刷字体 · 零件印刷工作