零件老化期

líng jiàn lǎo huà qī linh kiện lão hóa kì

Hán Việt: linh kiện lão hóa kì · Pinyin: líng jiàn lǎo huà qī

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (kiện) + (lão) + (hóa) + (kì)