零備件清單 lìng bèi jiàn qīng dān · linh bị kiện thanh đan Hán Việt: linh bị kiện thanh đan · Pinyin: lìng bèi jiàn qīng dān Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 備 (bị) + 件 (kiện) + 清 (thanh) + 單 (đan)Pinyinlìng bèi jiàn qīng dānHán Việtlinh bị kiện thanh đanCấu tạo零 + 備 + 件 + 清 + 單 · linh + bị + kiện + thanh + đan nghĩa thành phần: linh + bị + kiện + thanh + đan