零售價盤存法
linh thụ giá bàn tồn pháp
Hán Việt: linh thụ giá bàn tồn pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 零 (linh) + 售 (thụ) + 價 (giá) + 盤 (bàn) + 存 (tồn) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 零售價盤存法 íngshòu jiàpán cúnfǎ n. <account.> retail method of inventory