零備件服務 lìng bèi jiàn fú wù · linh bị kiện phục vụ Hán Việt: linh bị kiện phục vụ · Pinyin: lìng bèi jiàn fú wù Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 備 (bị) + 件 (kiện) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinlìng bèi jiàn fú wùHán Việtlinh bị kiện phục vụCấu tạo零 + 備 + 件 + 服 + 務 · linh + bị + kiện + phục + vụ nghĩa thành phần: linh + bị + kiện + phục + vụ