零工待僱處 linh công đãi cố xử Hán Việt: linh công đãi cố xử Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 工 (công) + 待 (đãi) + 僱 (cố) + 處 (xử)Hán Việtlinh công đãi cố xửCấu tạo零 + 工 + 待 + 僱 + 處 · linh + công + đãi + cố + xử nghĩa thành phần: linh + công + đãi + cố + xử