零庫存生產

líng kù cún shēng chǎn linh khố tồn sanh sản

Hán Việt: linh khố tồn sanh sản · Pinyin: líng kù cún shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (khố) + (tồn) + (sanh) + (sản)