零庫存印刷 líng kù cún yìn shuà · linh khố tồn ấn xoát Hán Việt: linh khố tồn ấn xoát · Pinyin: líng kù cún yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 庫 (khố) + 存 (tồn) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinlíng kù cún yìn shuàHán Việtlinh khố tồn ấn xoátCấu tạo零 + 庫 + 存 + 印 + 刷 · linh + khố + tồn + ấn + xoát nghĩa thành phần: linh + khố + tồn + ấn + xoát