零庫存生產 líng kù cún shēng chǎn · linh khố tồn sanh sản Hán Việt: linh khố tồn sanh sản · Pinyin: líng kù cún shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 庫 (khố) + 存 (tồn) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinlíng kù cún shēng chǎnHán Việtlinh khố tồn sanh sảnCấu tạo零 + 庫 + 存 + 生 + 產 · linh + khố + tồn + sanh + sản nghĩa thành phần: linh + khố + tồn + sanh + sản