零点五

líng diǎn wǔlinh điểm ngũ

Hán Việt: linh điểm ngũ · Pinyin: líng diǎn wǔ

Tổng quan

không phẩy năm, 0.5

Cấu tạo: 零 (linh) + 點 (điểm) + 五 (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một nửa

Eng

  • Cihui 0.5; a half

Từ liên quan

Gần nghĩa

零点能 · 零点 · 零点定理 · 零点以下 · 零点平衡 · 零点方案 · 零点能量