零点平衡

líng diǎn píng hénglinh điểm bình hành

Hán Việt: linh điểm bình hành · Pinyin: líng diǎn píng héng

Tổng quan

Cấu tạo: 零 (linh) + 點 (điểm) + 平 (bình) + 衡 (hành)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Nullabgleich (siehe 测量仪器)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平衡不稳 · 平衡差度 · 平衡装置 · 零点定理 · 平衡力 · 平衡器 · 平衡囊 · 平衡地