零点定理

líng diǎn dìng lǐlinh điểm định lí

Hán Việt: linh điểm định lí · Pinyin: líng diǎn dìng lǐ

Tổng quan

định lý không điểm của Hilbert (toán học)

Cấu tạo: 零 (linh) + 點 (điểm) + 定 (định) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nullstellensatz
  • Tần suất từ định lý không điểm của Hilbert (toán học) , Nullstellensatz

Eng

  • Cihui Hilbert's zeros theorem (math.); Nullstellensatz
  • Tần suất từ Hilbert's zeros theorem (math.); Nullstellensatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

零点五 · 零点能 · 定理证明 · 零点以下 · 零点平衡 · 零点方案 · 零点能量 · 定理的