零点能

líng diǎn nénglinh điểm năng

Hán Việt: linh điểm năng · Pinyin: líng diǎn néng

Tổng quan

năng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử)

Cấu tạo: 零 (linh) + 點 (điểm) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ năng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử)

Eng

  • Cihui zero-point energy (quantum mechanical vacuum effect)
  • Tần suất từ zero-point energy (quantum mechanical vacuum effect)

Đức

  • Handedict Nullpunktsenergie (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

零点五 · 零点 · 零点定理 · 零点能量 · 零点以下 · 零点平衡 · 零点方案