零点以下 líng diǎn yǐ xià·linh điểm dĩ hạ Hán Việt: linh điểm dĩ hạ · Pinyin: líng diǎn yǐ xià Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 點 (điểm) + 以 (dĩ) + 下 (hạ)Pinyinlíng diǎn yǐ xiàHán Việtlinh điểm dĩ hạCấu tạo零 + 點 + 以 + 下 · linh + điểm + dĩ + hạ nghĩa thành phần: linh + điểm + dĩ + hạ Nghĩa ĐứcHandedict unter Null Từ liên quan Gần nghĩa以下所述 · 以下犯上 · 零点定理 · 零点五 · 零点能 · 以下简称 · 零点平衡 · 零点方案