零碎的事兒

língsuì de shìr linh toái đích sự nhi

Hán Việt: linh toái đích sự nhi · Pinyin: língsuì de shìr

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (toái) + (đích) + (sự) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui loose ends