零碎的事兒 língsuì de shìr · linh toái đích sự nhi Hán Việt: linh toái đích sự nhi · Pinyin: língsuì de shìr Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 碎 (toái) + 的 (đích) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Pinyinlíngsuì de shìrHán Việtlinh toái đích sự nhiCấu tạo零 + 碎 + 的 + 事 + 兒 · linh + toái + đích + sự + nhi nghĩa thành phần: linh + toái + đích + sự + nhi Nghĩa EngCihui loose ends