零落散佈地 linh lạc tán bố địa Hán Việt: linh lạc tán bố địa Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 落 (lạc) + 散 (tán) + 佈 (bố) + 地 (địa)Hán Việtlinh lạc tán bố địaCấu tạo零 + 落 + 散 + 佈 + 地 · linh + lạc + tán + bố + địa nghĩa thành phần: linh + lạc + tán + bố + địa