零配件供應
linh phối kiện cung ứng
Hán Việt: linh phối kiện cung ứng · Pinyin: líng pèi jiàn gōng yìng
Tổng quan
Cấu tạo: 零 (linh) + 配 (phối) + 件 (kiện) + 供 (cung) + 應 (ứng)
Hán Việt: linh phối kiện cung ứng · Pinyin: líng pèi jiàn gōng yìng
Cấu tạo: 零 (linh) + 配 (phối) + 件 (kiện) + 供 (cung) + 應 (ứng)