雷克林豪森 léi kè lín háo sēn · lôi khắc lâm hào sâm Hán Việt: lôi khắc lâm hào sâm · Pinyin: léi kè lín háo sēn Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 克 (khắc) + 林 (lâm) + 豪 (hào) + 森 (sâm)Pinyinléi kè lín háo sēnHán Việtlôi khắc lâm hào sâmCấu tạo雷 + 克 + 林 + 豪 + 森 · lôi + khắc + lâm + hào + sâm nghĩa thành phần: lôi + khắc + lâm + hào + sâm