雷聲大雨點小

léi shēng dà yǔ diǎn xiǎo lôi thanh đại vũ điểm tiểu

Hán Việt: lôi thanh đại vũ điểm tiểu · Pinyin: léi shēng dà yǔ diǎn xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (thanh) + (đại) + (vũ) + (điểm) + (tiểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲勢浩大而實際行動不足。如:「他每次都說要如何改善員工的福利,卻總是雷聲大雨點小。」

Eng

  • Cihui 雷聲大雨點小 éishēng dà yǔdiǎn xiǎo f.e. much talk but little action