雷德斯達特 léi dé sī dá tè · lôi đức tư đạt đặc Hán Việt: lôi đức tư đạt đặc · Pinyin: léi dé sī dá tè Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 德 (đức) + 斯 (tư) + 達 (đạt) + 特 (đặc)Pinyinléi dé sī dá tèHán Việtlôi đức tư đạt đặcCấu tạo雷 + 德 + 斯 + 達 + 特 · lôi + đức + tư + đạt + đặc nghĩa thành phần: lôi + đức + tư + đạt + đặc