雷瑣辛中毒 lôi tỏa tân trung độc Hán Việt: lôi tỏa tân trung độc Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 瑣 (tỏa) + 辛 (tân) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtlôi tỏa tân trung độcCấu tạo雷 + 瑣 + 辛 + 中 + 毒 · lôi + tỏa + tân + trung + độc nghĩa thành phần: lôi + tỏa + tân + trung + độc