雷轟薦福碑 léi hōng jiàn fú bēi · lôi oanh tiến phúc bi Hán Việt: lôi oanh tiến phúc bi · Pinyin: léi hōng jiàn fú bēi Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 轟 (oanh) + 薦 (tiến) + 福 (phúc) + 碑 (bi)Pinyinléi hōng jiàn fú bēiHán Việtlôi oanh tiến phúc biCấu tạo雷 + 轟 + 薦 + 福 + 碑 · lôi + oanh + tiến + phúc + bi nghĩa thành phần: lôi + oanh + tiến + phúc + bi